available time slot
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
time slot⚲【WW88】⚲time slot, một nhà cái hàng đầu ở châu Á, nổi tiếng với dịch vụ cá cược chất lượng và trải nghiệm người dùng tuyệt vời. ️.
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... allotted,available, or measurable portion of time; the period of time ...
Penguins Christmas Party Time Pragmatic-Slot game mùa Noel
Penguins Christmas Party Time Pragmatic-Slot game mùa Noel